menu_book
見出し語検索結果 "đặt vé" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "đặt vé" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đặt vé" (3件)
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
Tôi đã đặt vé ở toa tàu có cửa sổ nhìn ra biển.
私は海が見える窓のある車両のチケットを予約しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)